Từ vùng trồng đến lô hàng xuất khẩu: Vì sao kiểm soát sinh vật gây hại cần bắt đầu ngay từ đồng ruộng?
Để một lô nông sản đáp ứng yêu cầu kiểm dịch thực vật và thuận lợi tiếp cận thị trường xuất khẩu, công việc không chỉ bắt đầu khi hàng hóa được đóng gói hay làm thủ tục kiểm dịch. Nền tảng quan trọng đã được hình thành từ chính vùng trồng, nơi sinh vật gây hại cần được theo dõi, quản lý và kiểm soát trong suốt quá trình sản xuất.
Trong hành trình đưa nông sản từ đồng ruộng đến thị trường, mỗi công đoạn đều có sự liên kết chặt chẽ. Một sản phẩm đạt chất lượng khi thu hoạch là chưa đủ nếu không đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và kiểm dịch thực vật của thị trường.
Đặc biệt, đối với nông sản xuất khẩu, nguy cơ sinh vật gây hại luôn là vấn đề cần được quan tâm. Các yêu cầu về kiểm dịch thực vật được đặt ra nhằm hạn chế nguy cơ sinh vật gây hại xâm nhập và lây lan thông qua hoạt động thương mại. Bởi vậy, kiểm soát sinh vật gây hại không nên được xem là công việc riêng của khâu kiểm dịch cuối cùng, mà cần bắt đầu ngay tại nơi sản xuất.
Đây cũng là lý do việc xây dựng, giám sát vùng trồng ngày càng gắn chặt với yêu cầu kiểm dịch thực vật và thị trường. Tài liệu hướng dẫn xây dựng, quản lý mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói của cơ quan chuyên ngành dành một nội dung riêng cho yêu cầu thiết lập, giám sát vùng trồng, cơ sở đóng gói, đồng thời tổng hợp các quy định cụ thể của nhiều thị trường xuất khẩu.
Kiểm soát từ sớm thay vì chờ đến cuối vụ
Trong thực tế sản xuất, sinh vật gây hại xuất hiện và phát triển trên đồng ruộng. Vì vậy, vùng trồng chính là nơi cần được quan tâm đầu tiên trong quá trình phòng ngừa và quản lý.
Điều này đòi hỏi người sản xuất phải từng bước hình thành thói quen theo dõi đồng ruộng, nhận biết tình hình sinh vật gây hại và thực hiện các biện pháp quản lý phù hợp. Việc quản lý tốt ngay từ vùng trồng không chỉ góp phần bảo vệ năng suất, chất lượng cây trồng mà còn tạo nền tảng cho các công đoạn sau thu hoạch.
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với định hướng quản lý sức khỏe cây trồng hiện nay. Cuối năm 2025, cơ quan chuyên ngành đã ban hành các quy trình quản lý tổng hợp sinh vật gây hại theo hướng quản lý sức khỏe cây trồng tổng hợp đối với nhiều cây trồng. Trong đó, quy trình đối với cây bưởi và cây ổi được xác định gắn với phục vụ công tác mở cửa thị trường xuất khẩu.
Nhìn rộng hơn, đây là sự chuyển dịch từ xử lý khi dịch hại đã xuất hiện sang chủ động theo dõi và quản lý ngay trong quá trình sản xuất. Khi từng vùng trồng quan tâm đúng mức đến công việc này, việc chuẩn bị nguồn hàng đáp ứng yêu cầu thị trường cũng thuận lợi và chủ động hơn.
Mã số vùng trồng gắn với trách nhiệm duy trì điều kiện sản xuất
Cùng với kiểm soát sinh vật gây hại, mã số vùng trồng ngày càng có vai trò trong tổ chức sản xuất và truy xuất nguồn gốc.
Tuy nhiên, mã số không nên được nhìn nhận đơn thuần là một điều kiện để nông sản xuất khẩu. Phía sau mã số là cả quá trình thiết lập và giám sát vùng trồng. Hệ thống tài liệu chuyên ngành hiện có riêng quy trình về thiết lập và giám sát vùng trồng cũng như thiết lập, giám sát cơ sở đóng gói.
Điều này càng có ý nghĩa trong bối cảnh thủ tục hành chính về mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói đang được đổi mới. Ngày 31/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP về đơn giản hóa thủ tục hành chính đối với mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói và Nghị quyết có hiệu lực ngay từ ngày ban hành.
Thủ tục thuận lợi hơn tạo thêm điều kiện cho tổ chức, cá nhân xây dựng vùng sản xuất có mã số. Nhưng để mã số thực sự trở thành “tấm vé” giúp nông sản tiếp cận thị trường một cách bền vững thì điều quan trọng vẫn là chất lượng của vùng trồng và ý thức duy trì các điều kiện sau khi được cấp mã.
Khi kiểm dịch thực vật trở thành một phần của chuỗi sản xuất
Nếu nhìn vào toàn bộ hành trình của một lô nông sản, có thể thấy kiểm dịch thực vật không đứng riêng ở cuối chuỗi.
Từ việc chăm sóc cây trồng, theo dõi sinh vật gây hại, quản lý vùng trồng đến thu hoạch, đóng gói và chuẩn bị lô hàng, các công đoạn đều có mối liên hệ với nhau. Khi một mắt xích chưa được thực hiện tốt, những công đoạn phía sau có thể gặp khó khăn.
Vì thế, thay vì đặt câu hỏi “làm thế nào để lô hàng vượt qua khâu kiểm dịch?”, cách tiếp cận phù hợp hơn là“làm thế nào để ngay từ vùng trồng, sản phẩm đã được chuẩn bị theo yêu cầu của thị trường?”
Sự thay đổi trong cách nhìn này có ý nghĩa đối với cả người sản xuất, hợp tác xã và doanh nghiệp. Người sản xuất chủ động hơn trong quản lý đồng ruộng; đơn vị liên kết có nguồn nguyên liệu ổn định hơn; cơ sở đóng gói thuận lợi hơn trong kiểm soát và truy xuất thông tin của sản phẩm.
Các tài liệu tập huấn chuyên ngành cũng đặt việc thiết lập, giám sát vùng trồng và cơ sở đóng gói bên cạnh những yêu cầu cụ thể của từng thị trường xuất khẩu. Đây là cơ sở để các chủ thể tham gia chuỗi sản xuất nhận thức rõ hơn rằng mỗi thị trường có thể có những yêu cầu riêng cần được tìm hiểu và đáp ứng.
Chủ động từ vùng trồng để nông sản Thanh Hóa đi xa hơn
Đối với Thanh Hóa, câu chuyện kiểm soát sinh vật gây hại từ đồng ruộng càng có ý nghĩa khi địa phương đang quan tâm xây dựng vùng sản xuất gắn với mã số vùng trồng và thị trường.
Đích đến không đơn thuần là có thêm những vùng trồng được cấp mã, mà quan trọng hơn là hình thành được những vùng sản xuất có khả năng duy trì các yêu cầu cần thiết, trong đó công tác theo dõi và quản lý sinh vật gây hại cần được thực hiện thường xuyên.
Khi người sản xuất nhận thức được rằng một vấn đề phát sinh trên đồng ruộng hôm nay có thể liên quan đến chất lượng và khả năng đáp ứng yêu cầu của lô hàng sau này, việc quản lý sinh vật gây hại sẽ không còn là công việc mang tính thời điểm. Đó sẽ trở thành một phần của quá trình sản xuất có trách nhiệm.
Cùng với người sản xuất, các hợp tác xã, doanh nghiệp và cơ sở đóng gói cũng cần phát huy vai trò liên kết, phối hợp trong chuỗi. Việc trao đổi thông tin giữa vùng nguyên liệu và khâu thu mua, đóng gói giúp sản xuất gắn chặt hơn với yêu cầu thực tế của thị trường.
Cơ quan chuyên ngành hiện cũng duy trì hệ thống thông tin về kiểm dịch thực vật, trong đó có các thông tin về vùng trồng, cơ sở đóng gói, thủ tục kiểm dịch và các yêu cầu có liên quan.
Từ đồng ruộng đến cơ sở đóng gói rồi tới một lô hàng xuất khẩu là một hành trình dài. Để hành trình ấy thuận lợi, kiểm soát sinh vật gây hại cần được thực hiện từ sớm, liên tục và gắn với trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi sản xuất.
Chủ động từ vùng trồng không chỉ giúp bảo vệ cây trồng trước sinh vật gây hại, mà còn góp phần tạo dựng nguồn nông sản có khả năng truy xuất, đáp ứng yêu cầu kiểm dịch thực vật và từng bước nâng cao uy tín nông sản Thanh Hóa trên thị trường.