Truy xuất nguồn gốc nông sản: Khi mỗi thông tin từ vùng trồng đều có giá trị
Một lô nông sản có thể chỉ mất vài ngày để đi từ cơ sở đóng gói đến thị trường, nhưng thông tin để chứng minh nguồn gốc của lô hàng ấy lại được hình thành trong suốt quá trình sản xuất. Từ vùng trồng, loại cây, quá trình canh tác đến quản lý sinh vật gây hại và hồ sơ sản xuất, mỗi thông tin được ghi nhận đều góp phần tạo nên khả năng truy xuất của nông sản.
Trong sản xuất nông nghiệp truyền thống, người trồng có thể dựa nhiều vào kinh nghiệm và trí nhớ. Nhưng khi sản phẩm tham gia chuỗi cung ứng, đặc biệt là hướng tới xuất khẩu, yêu cầu đặt ra đã khác.
Sản phẩm được sản xuất ở đâu? Vùng trồng nào? Quá trình sản xuất được quản lý ra sao? Khi cần kiểm tra một vấn đề liên quan tới lô hàng, có thể xác định được nguồn gốc hay không?
Đó là những câu hỏi cho thấy giá trị ngày càng lớn của truy xuất nguồn gốc.
Đối với nông sản phục vụ xuất khẩu, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật từng xác định việc thiết lập mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói gắn với yêu cầu của thị trường nhập khẩu về kiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc; đồng thời nhấn mạnh việc ghi chép, hoàn thiện hồ sơ trong quá trình sản xuất nhằm phục vụ truy xuất theo yêu cầu của nước nhập khẩu.
Truy xuất nguồn gốc bắt đầu từ vùng trồng
Khi nhắc đến truy xuất nguồn gốc, hình ảnh dễ được liên tưởng nhất thường là mã QR, tem nhãn hoặc mã số trên bao bì. Tuy nhiên, đó mới là phần thông tin mà người sử dụng nhìn thấy ở cuối chuỗi.
Phía sau một mã số còn là vùng sản xuất cụ thể và hệ thống thông tin liên quan.
Các quy định mới về quản lý mã số vùng trồng tiếp tục làm rõ mối liên hệ này. Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP ngày 31/7/2026 quy định mã số vùng trồng được cấp cho một loại cây trồng xác định theo vị trí của một hoặc nhiều thửa đất. Vị trí thửa đất được xác định theo mã định danh của thửa đất trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai.
Điều đó cho thấy câu chuyện truy xuất đã gắn trực tiếp với nơi sản xuất.
Muốn biết sản phẩm đến từ đâu, trước hết cần quản lý được vùng sản xuất của sản phẩm đó. Vì vậy, thông tin về vị trí vùng trồng, cây trồng và chủ thể tham gia sản xuất có ý nghĩa ngay từ khi bắt đầu xây dựng chuỗi sản phẩm.
Nhật ký sản xuất: Những ghi chép nhỏ nhưng giá trị không nhỏ
Thông tin vùng trồng mới là điểm khởi đầu. Trong suốt quá trình canh tác, nhiều thông tin khác tiếp tục được hình thành.
Ở góc độ thực hành, việc ghi chép quá trình sản xuất chính là một trong những nền tảng quan trọng phục vụ truy xuất nguồn gốc.
Các hướng dẫn về quản lý mã số vùng trồng phục vụ xuất khẩu đã nhấn mạnh yêu cầu tập huấn cho nông dân về quy trình canh tác, sử dụng vật tư đầu vào an toàn, hiệu quả, đồng thời ghi chép và hoàn thiện hồ sơ liên quan trong quá trình sản xuất để phục vụ truy xuất nguồn gốc theo yêu cầu của nước nhập khẩu.
Như vậy, nhật ký sản xuất không nên được coi là những trang giấy chỉ hoàn thiện khi đoàn kiểm tra đến làm việc.
Giá trị của những ghi chép này nằm ở tính liên tục.
Khi thông tin được cập nhật trong quá trình sản xuất, người quản lý vùng trồng có cơ sở để theo dõi hoạt động canh tác và lưu giữ lịch sử sản xuất. Khi cần truy xuất, hồ sơ đã có sẵn thay vì phải cố gắng nhớ lại những công việc đã thực hiện trước đó.
Đây cũng là một thay đổi về tư duy: ghi chép không phải để đối phó với kiểm tra, mà để quản lý chính vùng sản xuất của mình.
Mã số vùng trồng là một mắt xích của hệ thống truy xuất
Mã số vùng trồng vì vậy có ý nghĩa lớn hơn một dãy ký tự phục vụ xuất khẩu.
Năm 2026, hệ thống quản lý mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói có nhiều thay đổi đáng chú ý. Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết việc triển khai Nghị định số 38/2026/NĐ-CP nhằm bảo đảm đồng bộ cơ sở dữ liệu, chuẩn hóa cấu trúc mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc phục vụ xuất khẩu nông sản.
Đối với mã số phục vụ xuất khẩu, hướng dẫn triển khai còn quy định bổ sung ba ký tự mã quốc gia của thị trường xuất khẩu vào cuối dãy mã trước khi gửi về Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tổng hợp. Các mã cấp mới cũng được tổng hợp thông tin để cập nhật vào cơ sở dữ liệu quốc gia.
Điều đáng chú ý là quản lý mã số đang ngày càng gắn với dữ liệu thay vì chỉ tồn tại dưới dạng hồ sơ riêng lẻ.
Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật hiện có Hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói xuất khẩu.
Cấp mã thuận lợi hơn, trách nhiệm với thông tin lớn hơn
Một thay đổi đáng chú ý khác diễn ra từ ngày 31/7/2026, khi Chính phủ ban hành Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP về đơn giản hóa thủ tục hành chính đối với mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói.
Theo Nghị quyết, việc cấp và quản lý mã số được thực hiện toàn trình trên môi trường mạng theo nguyên tắc tổ chức, cá nhân tự khai, tự chịu trách nhiệm. Đồng thời, thủ tục cấp mã phải gắn với cơ chế hậu kiểm, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm và truy xuất nguồn gốc của cơ quan có thẩm quyền. Trường hợp nước nhập khẩu có yêu cầu về mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói thì thực hiện tiền kiểm.
Đây là điểm rất đáng lưu ý đối với người sản xuất và chủ thể quản lý mã số.
Thủ tục hành chính được đơn giản hóa không đồng nghĩa với việc yêu cầu quản lý thông tin trở nên ít quan trọng hơn. Ngược lại, nguyên tắc tự khai, tự chịu trách nhiệm càng đòi hỏi thông tin được cung cấp phải chính xác, đồng thời các điều kiện gắn với vùng trồng cần được duy trì trong thực tế.
Từ vùng trồng đến lô hàng là một dòng thông tin liên tục
Có thể hình dung hành trình của nông sản dưới hai dòng song song.
Một dòng là dòng sản phẩm:
Vùng trồng → Thu hoạch → Cơ sở đóng gói → Lô hàng → Thị trường
Dòng còn lại là dòng thông tin:
Thông tin vùng trồng → Hồ sơ sản xuất → Thông tin đóng gói → Thông tin lô hàng → Truy xuất
Hai dòng này cần đi cùng nhau.
Nếu hàng hóa đã di chuyển qua nhiều công đoạn nhưng thông tin không được duy trì đầy đủ, khả năng truy xuất sẽ bị hạn chế. Ngược lại, khi thông tin được quản lý ngay từ đầu, từng công đoạn sau đó có cơ sở để kết nối sản phẩm với nguồn gốc của sản phẩm.
Thực tế quản lý mã số vùng trồng hiện nay cũng cho thấy yêu cầu kết nối với thị trường xuất khẩu ngày càng rõ ràng. Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật thường xuyên công bố, cập nhật các danh sách vùng trồng và cơ sở đóng gói phục vụ nhiều thị trường xuất khẩu.
Để thông tin trở thành “tài sản” của vùng trồng
Đối với sản xuất nông nghiệp, giá trị của vùng trồng không chỉ nằm ở diện tích hay sản lượng tạo ra.
Một vùng sản xuất được quản lý bài bản còn cần khả năng cung cấp những thông tin phục vụ quản lý, kiểm tra và truy xuất nguồn gốc.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các vùng sản xuất của Thanh Hóa đang hướng đến xây dựng mã số vùng trồng, liên kết với cơ sở đóng gói và từng bước tham gia chuỗi cung ứng nông sản.
Người sản xuất cần hình thành thói quen ghi chép trong quá trình canh tác. Hợp tác xã và chủ mã số cần chú trọng quản lý thông tin của vùng sản xuất. Cơ sở đóng gói cần bảo đảm sự liên kết giữa sản phẩm tiếp nhận với vùng nguyên liệu. Doanh nghiệp khi xây dựng chuỗi xuất khẩu cũng cần quan tâm tới khả năng truy xuất ngay từ đầu thay vì chỉ kiểm tra khi hình thành lô hàng.
Đó cũng chính là lý do mỗi thông tin từ vùng trồng đều có giá trị.
Truy xuất nguồn gốc không bắt đầu từ chiếc tem được dán lên sản phẩm. Truy xuất bắt đầu từ vùng đất nơi cây được trồng, từ những thông tin được ghi nhận trong quá trình sản xuất và tiếp tục được duy trì khi nông sản đi qua từng mắt xích của chuỗi cung ứng. Khi dữ liệu đi cùng sản phẩm, mỗi vùng trồng không chỉ tạo ra nông sản mà còn tạo dựng được sự minh bạch và nền tảng để sản phẩm tiếp cận thị trường bền vững hơn.