Từ cấp mã đến duy trì mã số vùng trồng: Trách nhiệm để nông sản Thanh Hóa vươn xa
Mã số vùng trồng ngày càng trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất, truy xuất nguồn gốc và mở rộng thị trường cho nông sản. Tuy nhiên, được cấp mã mới chỉ là bước khởi đầu. Để mã số thực sự phát huy giá trị, điều quan trọng hơn là duy trì các điều kiện của vùng trồng, tuân thủ yêu cầu kiểm dịch thực vật và đáp ứng những tiêu chuẩn của từng thị trường.
Trong những năm gần đây, cùng với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, việc xây dựng và quản lý mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói ngày càng được quan tâm. Tại Thanh Hóa, nhiều vùng trồng phục vụ xuất khẩu đối với các cây trồng như ớt, lúa, khoai lang, bưởi, vải, thanh long, chuối, mít đã được hình thành và cấp mã số.
Đây là nền tảng quan trọng để từng bước tổ chức sản xuất theo yêu cầu của thị trường, đồng thời nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc nông sản. Song thực tế cũng cho thấy, câu chuyện mã số vùng trồng không dừng lại ở việc hoàn thiện hồ sơ để được cấp mã. Trên Trang thông tin Kiểm dịch thực vật Thanh Hóa, nội dung đánh giá thực trạng trước đây đã chỉ ra một số hạn chế trong việc duy trì quy trình an toàn thực phẩm, giám sát sinh vật gây hại tại một số vùng trồng sau khi được cấp mã.
Chính vì vậy, nếu cấp mã là bước mở đầu thì duy trì mã phải được xem là một quá trình thường xuyên, gắn liền với trách nhiệm của người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp và các cơ sở có liên quan.
Được cấp mã mới chỉ là bước đầu
Những thay đổi trong quy định hiện hành càng làm rõ hơn yêu cầu này.
Theo Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP, việc cấp và quản lý mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói được thực hiện theo hướng tạo thuận lợi hơn cho tổ chức, cá nhân, trong đó đẩy mạnh thực hiện trên môi trường mạng và đề cao nguyên tắc tự khai, tự chịu trách nhiệm. Cùng với đó, thủ tục hành chính về cấp mã phải gắn với cơ chế hậu kiểm, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm và truy xuất nguồn gốc.
Cách tiếp cận này cho thấy sự chuyển biến rõ nét trong quản lý mã số. Khi thủ tục được đơn giản hơn, trách nhiệm của chủ thể đăng ký cũng được đề cao hơn. Tổ chức, cá nhân đăng ký cấp mã phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính đầy đủ, chính xác và trung thực của những thông tin đã kê khai.
Đối với trường hợp không đăng ký xuất khẩu đến thị trường có yêu cầu về mã số, Nghị quyết quy định việc hậu kiểm được thực hiện trong thời hạn tối đa 3 tháng kể từ ngày mã số được cấp.
Như vậy, việc được cấp mã không đồng nghĩa vùng trồng đã hoàn thành mọi yêu cầu. Trái lại, đó là điểm khởi đầu cho quá trình quản lý và duy trì mã số trong thực tế sản xuất.
Duy trì mã gắn với yêu cầu của thị trường
Yêu cầu này càng trở nên quan trọng đối với vùng trồng phục vụ xuất khẩu.
Mỗi thị trường có thể đặt ra những yêu cầu kỹ thuật riêng đối với nông sản nhập khẩu. Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP quy định các yêu cầu kỹ thuật, quy trình phê duyệt, duy trì, tạm dừng hoặc khôi phục mã số phục vụ xuất khẩu được thực hiện theo điều ước quốc tế, thỏa thuận, nghị định thư hoặc yêu cầu chính thức của cơ quan có thẩm quyền nước nhập khẩu.
Điều đó cũng có nghĩa, phía sau một mã số là trách nhiệm duy trì những điều kiện cần thiết để sản phẩm tiếp tục đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Đối với các vùng trồng tại Thanh Hóa đã và đang hướng tới xuất khẩu, việc kiểm soát sinh vật gây hại, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, ghi chép hồ sơ và bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc là những nội dung đã được địa phương tuyên truyền, hướng dẫn trong công tác xây dựng và quản lý mã số vùng trồng. Trang Kiểm dịch thực vật Thanh Hóa cũng đã số hóa các tài liệu hướng dẫn liên quan đến yêu cầu kiểm soát sinh vật gây hại, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, ghi chép hồ sơ và truy xuất nguồn gốc để hỗ trợ tổ chức, cá nhân tiếp cận thông tin.
Bởi vậy, thay vì quan niệm mã số là một “điều kiện cần có” tại thời điểm xuất khẩu, vùng trồng cần coi việc duy trì mã là một phần của chính quá trình sản xuất.
Mã số và kiểm dịch thực vật cần được nhìn trong cùng một chuỗi
Mã số vùng trồng và kiểm dịch thực vật có mối liên hệ chặt chẽ khi nông sản hướng tới thị trường xuất khẩu.
Các bài viết trước đây trên Trang thông tin Kiểm dịch thực vật Thanh Hóa cũng đã đặt vấn đề phát triển và quản lý mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói gắn với yêu cầu kiểm dịch thực vật và xuất khẩu.
Điều này cho thấy, để duy trì khả năng tiếp cận thị trường, không thể tách việc quản lý mã số khỏi quá trình kiểm soát các yếu tố liên quan đến kiểm dịch thực vật.
Từ vùng sản xuất đến khâu đóng gói, mỗi chủ thể tham gia chuỗi cần nâng cao ý thức tuân thủ. Khi thông tin sản xuất được ghi nhận đầy đủ, nguồn gốc sản phẩm rõ ràng và các yêu cầu kỹ thuật được duy trì thường xuyên, mã số vùng trồng mới thực sự trở thành công cụ hỗ trợ cho sản xuất và thương mại, thay vì chỉ là một mã định danh.
Từ trách nhiệm duy trì mã đến giá trị nông sản
Một điểm đáng chú ý trong chính sách hiện nay là khuyến khích tổ chức, cá nhân, hợp tác xã và tổ hợp tác liên kết sản xuất để hình thành vùng nguyên liệu tập trung, quy mô lớn phục vụ cấp mã số vùng trồng.
Đây cũng là hướng mở đối với sản xuất nông nghiệp Thanh Hóa. Khi các hộ sản xuất cùng tham gia một vùng nguyên liệu, câu chuyện duy trì mã không còn là trách nhiệm riêng của một cá nhân mà cần sự phối hợp trong cả quá trình sản xuất.
Theo góc nhìn tuyên truyền, điều cần hướng tới không phải là chạy theo số lượng mã được cấp, mà là xây dựng những vùng trồng có khả năng duy trì mã ổn định, tạo được nguồn nguyên liệu đáp ứng yêu cầu của thị trường và bảo đảm truy xuất nguồn gốc.
Cùng với trách nhiệm của người sản xuất và doanh nghiệp, quá trình chuyển đổi số trong quản lý cũng đang tạo thêm điều kiện để nâng cao tính minh bạch. Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP quy định dữ liệu về mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói được quản lý tập trung trên Hệ thống xử lý nghiệp vụ, công khai trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đồng thời được kết nối, chia sẻ với Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản và các cơ sở dữ liệu khác theo quy định.
Từ những thay đổi trong quản lý đến yêu cầu ngày càng cao của thị trường, có thể thấy giá trị của một mã số không nằm ở việc mã đã được cấp, mà nằm ở khả năng duy trì các điều kiện gắn với mã trong suốt quá trình sản xuất và đưa sản phẩm ra thị trường.
Với Thanh Hóa, xây dựng thêm những vùng trồng đáp ứng yêu cầu là cần thiết, nhưng duy trì tốt những mã số đã có cũng quan trọng không kém. Khi người sản xuất, hợp tác xã và doanh nghiệp cùng chủ động tuân thủ các quy định, chú trọng kiểm soát sinh vật gây hại, truy xuất nguồn gốc và yêu cầu của thị trường, mã số vùng trồng sẽ thực sự trở thành nền tảng để nông sản địa phương nâng cao uy tín và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường.
Nội dung chi tiết về cấp, quản lý mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói thực hiện theo các quy định hiện hành, trong đó có Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP và Nghị định số 38/2026/NĐ-CP.